Ford Ranger Raptor 2.0L 4WD AT

1.299.000.000

  •  Hotline: 0911593366
  •  Phiên Bản: RAPTOR
  •  Năm Sản Xuất: 2024
  •  Màu Sắc: Trắng, Xanh Dương, Xám, Đỏ Cam, Đen+
  •  Hộp Số: Số Tự Động 10 Cấp Điện Tử
  •  Động Cơ: Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
  •  Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút) : 210 (154.5 KW) / 3750
  •  Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 500/ 1750 – 2000
Ford Ranger Raptor 2.0L 4WD AT là phiên bản hiệu suất cao của dòng xe bán tải Ranger, nổi bật với nhiều đặc điểm thiết kế và công nghệ tiên tiến. Dưới đây là những điểm nổi bật của mẫu xe này:
1. **Động cơ mạnh mẽ**:
   – Được trang bị động cơ Diesel Bi-Turbo 2.0L, sản sinh công suất lớn và mô-men xoắn cao, giúp xe vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trên nhiều địa hình khác nhau.
   – Hộp số tự động 10 cấp mang lại trải nghiệm lái mượt mà và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu.
2. **Hệ thống treo và khung gầm**:
   – Hệ thống treo độc lập trước và sau được điều chỉnh đặc biệt để tăng cường khả năng vượt địa hình.
   – Khung gầm của Ford Ranger Raptor 2.0L 4WD AT được gia cố chắc chắn, cùng với hệ thống giảm xóc Fox Racing Shox, mang lại sự ổn định và thoải mái khi vận hành trên địa hình khó khăn.
3. **Thiết kế ngoại thất thể thao và mạnh mẽ**:
   – Thiết kế hầm hố và mạnh mẽ với lưới tản nhiệt lớn có logo Ford nổi bật.
   – Các chi tiết như cản trước và sau, chắn bùn, và bậc lên xuống đều được thiết kế để tăng cường khả năng off-road.
4. **Nội thất cao cấp và tiện nghi**:
   – Nội thất rộng rãi với ghế ngồi bọc da cao cấp, được thiết kế hỗ trợ tối đa cho người lái và hành khách.
   – Trang bị các tiện nghi hiện đại như hệ thống điều hòa tự động, hệ thống âm thanh cao cấp, và màn hình cảm ứng lớn hỗ trợ hệ thống thông tin giải trí SYNC 4.
5. **Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái hiện đại**:
   – Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB), cảnh báo va chạm, và cảnh báo lệch làn đường.
   – Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), hỗ trợ đổ đèo, và hệ thống kiểm soát địa hình TMS (Terrain Management System) với nhiều chế độ lái khác nhau.
6. **Khả năng vận hành đa dụng**:
   – Hệ thống dẫn động 4 bánh (4WD) với các chế độ gài cầu linh hoạt, giúp Ford Ranger Raptor 2.0L 4WD AT vượt qua nhiều loại địa hình khác nhau, từ đường nhựa đến đường đất, cát, và đá.
   – Khả năng lội nước sâu và tải trọng cao, phù hợp cho cả công việc và giải trí.
7. **Trang bị tiện ích thông minh**:
   – Camera 360 độ, cảm biến đỗ xe trước và sau, và các cổng kết nối USB.
   – Hệ thống định vị GPS và khả năng kết nối điện thoại thông minh, giúp người lái dễ dàng điều hướng và giải trí.
Ford Ranger Raptor 2.0L 4WD AT là lựa chọn lý tưởng cho những ai đam mê xe bán tải mạnh mẽ, với khả năng vận hành ấn tượng và các tiện ích hiện đại. Mẫu xe này không chỉ đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa mà còn mang lại trải nghiệm lái thú vị trên mọi địa hình.
Màu Sắc

Cam, Trắng, Xám, Xanh, Đen

THÔNG SỐ KĨ THUẬT XE FORD FORD RANGER RAPTOR 2.0L 4WD AT
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, With Intercooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Kiểu động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh / Displacement 1996
Công suất cực đại (Ps/vòng/phút) / Maximum power 213 (156,7 KW) / 3750
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Maximum Torque (Nm/rpm) 500 / 1750-2000
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level EURO 5
Hệ thống truyền động  / Drive train Hai cầu / 4×4
Gài cầu điện / Shift – on – fly Có / With
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Có / With
Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking differential Có / With
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift Có / With
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Hệ thống nhiên liệu / Fuel System Diesel
Cỡ Lốp / Tyre size 285/70R17
Bánh xe / Wheels Vành hợp kim nhôm đúc 17” / Alloy 17″
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5363x2028x1873
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 230
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity ( L ) 80L
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ Thống Treo trước / Front Suspenion hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, và ống giảm chấn / Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Hệ Thống treo Sau / rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao / Rear suspen-sion with shock absorbers
HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake
Phanh sau / Rear Suspension Phanh Đĩa / Disc brake
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With
Camera lùi / Rear View Camera Có / With
Cảm biến đỗ xe / Parking sensor Cảm biến phía sau / Rear sensor
Hệ thống Chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) Có / With
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assist Có / With
Ga tự động / Cruise control Có / With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW Có / With
Hệ thống Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước dựa trên Cam-base AEB Có / With
Hệ thống báo động trộm / Alarm System Có / With
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn phía trước / Headlamp LED Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto LED projector headlamp
Đèn chạy ban ngày / Daytime Running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE / INTERIOR
Khởi động bằng nút bấm / Power push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Điều hòa nhiệt độ / Airconditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat material Da + Vinyl tổng hợp / Leather +Vinyl
Ghế lái trước / Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Cửa kính điều khiển điện / Power window Có / With
Gương chiếu hậu trong / Interion rear view miror Tự động điều chỉnh 2 chế dộ ngày đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa ( 6 speakers )
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói / SYNC gen 3
Bản đồ / Navigation system Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With