Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2

1.209.000.000 

1. Hỗ trợ trả góp lên đến 90% giá trị xe
2. Lãi suất ưu đãi chỉ từ 0.8%/ tháng
3. Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
4. Tặng phụ kiện chính hãng

BẢng giá xe Ford Everest 2026

Tại Việt Nam, Ford Everest 2026 được phân phân phối chính hãng 5 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Tên phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh KV I (HN, TP.HCM) Lăn bánh KV II (Còn lại)
Active 2.0 AT 4×2 1 tỷ 129 triệu VNĐ 1.258.237.000 VNĐ 1.244.377.000 VNĐ
Sport 2.0 AT 4×2 1 tỷ 209 triệu VNĐ 1.346.237.000 VNĐ 1.332.377.000 VNĐ
Platinum 2.0 AT 4×2 1 tỷ 335 triệu VNĐ 1.484.837.000 VNĐ 1.470.977.000 VNĐ
Platinum 2.0 AT 4×4 1 tỷ 440 triệu VNĐ 1.600.337.000 VNĐ 1.586.477.000 VNĐ
Platinum+ 2.3 AT 4×4 1 tỷ 629 triệu VNĐ 1.808.237.000 VNĐ 1.794.377.000 VNĐ

Để có giá lăn bánh chính xác nhất tại khu vực và nhận các chương trình ưu đãi, khuyến mãi hàng tháng vui lòng liên hệ ngay Hotline: 0704886883

Nổi bật Ford Everest Sport 2.0L AT 4x2

Ngoại thất đậm chất thể thao

Lưới tản nhiệt, tấm che gầm và ốp bậc lên xuống và mâm xe hợp kim 20 inch đều được sơn đen mang đến cho Sport vẻ ngoài ấn tượng và đậm chất thể thao.​

Động cơ mạnh mẽ với hộp số 10 cấp

Ford Everest mang đến hai lựa chọn động cơ gồm động cơ xăng 2.3L EcoBoost mạnh mẽ và động cơ dầu 2.0L Turbo

Nội thất nâng tầm tiện nghi

Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Màn hình giải trí cảm ứng 12 inch cho mọi thao tác dễ dàng hơn. Không gian nội thất cá tính với ghế ngồi bọc da 2 tông màu thể thao cho bạn cảm giác phấn khích trên mọi hành trình.

Gói tính năng an toàn tiên tiến

Sự an tâm trên mọi cung đường được củng cố nhờ Hệ thống hỗ trợ giữ làn, tính năng Cảnh báo va chạm và Phanh khẩn cấp tự động, công nghệ Đèn pha chống chói tự động… được tích hợp thêm trên phiên bản mới.​

Chiếu sáng theo vùng

Tính năng chiếu sáng theo vùng trên Ford Everest Sport giúp bạn luôn làm chủ mọi tình huống, cho phép người lái xe linh hoạt điều chỉnh đèn chiếu sáng theo nhu cầu và điều kiện cụ thể.

Không gian cho cả gia đình

Không gian rộng rãi bậc nhất phân khúc nhờ kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở vượt trội. Hàng ghế thứ ba của Everest được thiết kế rộng hơn, thêm khoảng trống để chân, ghế ngồi cải tiến hơn và dễ dàng lên xuống.

ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ ĐƯỢC LÁI THỬ VÀ NHẬN BÁO GIÁ ƯU ĐÃI

Nhân viên tư vấn bán hàng sẽ liên hệ và hỗ trợ sớm cho quý khách

    Thông số kỹ thuật Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2

    Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2 Mới là phiên bản mới nhất 2026 với ba màu sắc chính là : Trắng, Đen, Xám là phiên bản giữa thể thao của dòng Everest Mới

    Động cơ & Tính năng Vận hành

    Ford Everest Sport Mới
    Động cơ / Engine Type Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi

    Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler

    Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
    Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) 170 (125 KW) / 3500
    Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) 405 / 1750-2500
    Hệ thống truyền động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4×2
    Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT
    Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS

    Kích thước

    Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914 × 1923 × 1840
    Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 228
    Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900
    Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80
    Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption 7.5

    Hệ thống treo

    Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực / Independent with coil spring, Anti-roll bar and Hydraulic dampers
    Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link

    Hệ thống phanh

    Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa / Disc Brake
    Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake
    Cỡ lốp / Tire Size 255 / 55 R20
    Bánh xe / Wheel Vành hợp kim 20” / Alloy 20″

    Trang thiết bị an toàn

    Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
    Túi khí bên / Side Airbags
    Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags
    Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags
    Camera Camera lùi / Rear View Camera
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor
    Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD
    Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP)
    Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist
    Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại
    vật phía trước / FCW and AEB
    Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise Control
    Hệ thống Chống trộm / Anti theft System

    Trang thiết bị ngoại thất

    Đèn phía trước / Headlamp LED, tự động bật đèn / LED, Auto Headlamp
    Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System
    Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor
    Đèn sương mù / Front Fog Lamp
    Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror Gập điện / Power Fold Mirror
    Cửa hậu đóng / mở điện / Power Liftgate

    Trang thiết bị bên trong xe

    Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start
    Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry
    Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC
    Vật liệu ghế / Seat Material Da + Vinyl tổng hợp / Leather + Vinyl
    Tay lái / Steering Wheel Da Vinyl / Leather Vinyl
    Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8 Way Power
    Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View Mirror
    Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước) / With (one-touch UP & DOWN on front seats)
    Hệ thống âm thanh / Audio System AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth,8 loa / 8 Speakers
    Hệ thống SYNC® / SYNC® System Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A

    Màn hình TFT cảm ứng 12″ / 12″ TFT Touch Screen

    Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster Màn hình 8″ / 8″ Screen
    Sạc không dây / Wireless Charging
    Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel
    Màu Sắc

    Trắng, Xám, Đen

    Trang web này sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.