Ford Transit

849.000.000

    •  Năm Sản Xuất: 2024
    •  Màu Sắc: Trắng Kim Cương, Đen, Ghi Vàng, Bạc
    •  Hộp Số: 6 Số Tay
    •  Động Cơ: Động Cơ Turbo Diesel 2,2L – TDCi
    •  Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút) : 136 PS (100 KW) / 3750
    •  Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút): 355 / 1500 – 2000

Ford Transit 16 chỗ là một trong những dòng xe minibus phổ biến nhất tại Việt Nam, được ưa chuộng bởi các doanh nghiệp vận tải, du lịch và dịch vụ đưa đón. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của Ford Transit 16 chỗ:

1. Thiết kế ngoại thất
– Thiết kế hiện đại và thực dụng: Ford Transit sở hữu thiết kế ngoại thất hiện đại với các đường nét mạnh mẽ và thanh lịch. Phần đầu xe có lưới tản nhiệt lớn và đèn pha halogen sắc nét, tạo nên vẻ ngoài bề thế và thu hút.
– Kích thước lớn và không gian rộng rãi**: Kích thước tổng thể lớn giúp tối đa hóa không gian nội thất, mang lại sự thoải mái cho hành khách.
2. Nội thất và tiện nghi
– Không gian rộng rãi: Cabin của Ford Transit 16 chỗ được thiết kế rộng rãi, mang lại sự thoải mái cho cả tài xế và hành khách. Ghế ngồi được bố trí hợp lý với khoảng cách giữa các ghế đủ rộng để tạo sự thoải mái.
– Ghế ngồi êm ái: Ghế ngồi được bọc nỉ hoặc da (tùy phiên bản), có đệm dày và tựa lưng cao, tạo sự thoải mái cho hành khách trong các chuyến đi dài.
– Hệ thống điều hòa không khí: Hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh, giúp làm mát nhanh và đều, đảm bảo sự thoải mái cho hành khách trong suốt hành trình.
– Hệ thống giải trí: Trang bị hệ thống âm thanh với các cổng kết nối USB, AUX, và loa phân bố hợp lý trong cabin, mang lại trải nghiệm giải trí tốt.
3. Động cơ và hiệu suất
– Động cơ Duratorq 2.2L TDCi: Động cơ diesel mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, công suất 135 mã lực và mô-men xoắn 385 Nm, giúp xe vận hành ổn định và mạnh mẽ.
– Hộp số sàn 6 cấp: Hộp số sàn 6 cấp giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
– Khả năng vận hành linh hoạt: Hệ thống treo trước độc lập và treo sau dạng nhíp lá giúp xe vận hành êm ái và ổn định trên nhiều loại địa hình khác nhau.
4. An toàn
– Hệ thống phanh ABS và EBD: Hệ thống phanh chống bó cứng (ABS) và phân phối lực phanh điện tử (EBD) giúp cải thiện khả năng kiểm soát xe và tăng độ an toàn khi phanh gấp.
– Túi khí cho tài xế và hành khách: Tăng cường bảo vệ trong trường hợp va chạm.
– Khung xe chắc chắn: Khung xe được thiết kế chắc chắn và cứng cáp, giúp tăng độ an toàn cho hành khách trong các tình huống va chạm.
5. Tiện ích và công nghệ
– Hệ thống kiểm soát hành trình: Giúp tài xế duy trì tốc độ ổn định trên các hành trình dài, giảm mệt mỏi.
– Cảm biến lùi: Hỗ trợ tài xế khi lùi xe, tăng độ an toàn và tiện lợi khi đỗ xe.
– Cửa lên xuống tiện lợi: Cửa mở rộng, giúp hành khách dễ dàng lên xuống xe.
Kết luận
Ford Transit 16 chỗ là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải, du lịch và dịch vụ đưa đón khách hàng. Với thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi, động cơ mạnh mẽ và nhiều tính năng an toàn, tiện ích, Ford Transit đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển và mang lại sự thoải mái, an toàn cho hành khách trong mọi hành trình.
Màu Sắc

Bạc, Trắng, Vàng, Đen

GIỚI THIỆU VỀ FORD TRANSIT (BẢN TIÊU CHUẨN)

Thông số kỹ thuật Ford Transit 16 chỗ Diesel Bản tiêu chuẩn
Động cơ
Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2,2L – TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
Loại 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh (cc) 2402
Đường kính xy lanh x Hành trình piston (mm) 89.9 x 94.6
Công suất cực đại (HP/vòng/phút) 138/3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 375/2000
Hộp số 6 số sàn
Ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thủy lực
Kích thước và trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm) 5780 x 2000 x 2360
Chiều dài cơ sở (mm) 3750
Vệt bánh trước (mm) 1740
Vệt bánh sau (mm) 1704
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Trọng lượng toàn tải (kg) 3730
Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) 6.65
Trọng lượng không tải (kg) 2455
Hệ thống treo
Trước Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực
Sau Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh
Phanh đĩa trước và sau
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Trợ lực lái thuỷ lực
Dung tích thùng nhiên liệu 80L
Loại nhiên liệu sử dụng Dầu
Cỡ lốp 215
Bánh xe Vành hợp kim nhôm đúc 16″
Trang thiết bị chính
Đèn phía trước Đèn Halogen Projector có dải LED
Đèn sương mù
Đèn phanh sau lắp cao
Điều hoà nhiệt độ Hai dàn lạnh đến từng hàng ghế
Hệ thống âm thanh AM/FM, Bluetooth, cổng USB, 4 loa
Màn hình trung tâm Màn hình TFT cảm ứng 10.1″
Tay lái tích hợp chức năng điều khiển âm thanh
Hệ thống Kiểm soát hành trình
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay
Các hàng ghế (2,3,4 ) ngả được
Hàng ghế 5 gập được
Tựa đầu các ghế
Vật liệu ghế Vải
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện
Gương chiếu hậu điều khiển điện
Khóa cửa điện trung tâm
Tay nắm hỗ trợ lên xuống
Khóa cửa điều khiển từ xa
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân băng điện tử
Túi khí cho người lái
Cửa trượt mở rộng
Chắn bùn trước sau
Tiêu chuẩn khí thải